song thrush
Danh từ: - Chim hét hót: "song thrush" là tên gọi của một loài chim cỡ vừa thuộc họ hét (họ Họa mi), phổ biến ở Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Loài chim này nổi tiếng với giọng hót hay, du dương. Tên khoa học của nó là Turdus philomelos.
- (Chim hét hót nổi tiếng với giọng hót đẹp và đa dạng.)
- (Tôi nghe thấy một con chim hét hót đang hót trong vườn sáng nay.)
"a song thrush's nest": tổ của chim hét hót.
- We found a song thrush's nest hidden in the hedge. (Chúng tôi tìm thấy một tổ chim hét hót ẩn trong hàng rào.)
"to have a voice like a song thrush": có giọng hát hay, trong trẻo (ẩn dụ).
- Her voice is as clear as a song thrush's. (Giọng cô ấy trong trẻo như chim hét hót.)
Thrush (danh từ): chim hét (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Họa mi).
- A thrush is a common bird in many gardens. (Chim hét là loài chim phổ biến trong nhiều khu vườn.)
Songbird (danh từ): chim biết hót (thuật ngữ chung).
- The song thrush is a type of songbird. (Chim hét hót là một loại chim biết hót.)
Mavis: tên gọi khác của chim hét hót trong tiếng Anh cổ hoặc thơ ca.
- The mavis sings at dawn. (Chim hét hót hót vào lúc bình minh.)
Throstle: tên gọi dân gian cho chim hét hót ở một số vùng của Anh.
- I heard a throstle in the woods. (Tôi nghe thấy một con chim hét hót trong rừng.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "song thrush". Tuy nhiên, bạn có thể gặp: - Sing out: hót to, cất tiếng hót (thường dùng cho chim). - The song thrush sang out loudly from the treetop. (Chim hét hót hót to từ ngọn cây.)
- "to sing like a song thrush": hót hay như chim hét hót (ẩn dụ cho giọng hát tuyệt vời).
- He can sing like a song thrush, with perfect pitch and clarity. (Anh ấy có thể hát hay như chim hét hót, với âm vực hoàn hảo và sự trong trẻo.)